serving dish
Định nghĩa
Danh từ: Đĩa đựng thức ăn (khi dọn bàn): "serving dish" là một loại đĩa, tô hoặc khay lớn dùng để bày và phục vụ thức ăn lên bàn ăn, thay vì dùng để ăn trực tiếp từ đó. Nó thường được đặt ở giữa bàn để mọi người tự lấy thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đặt con gà quay lên một chiếc đĩa đựng thức ăn lớn.)
- (Người phục vụ mang ra một chiếc đĩa đựng thức ăn bằng gốm đẹp mắt, đầy rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be served on a serving dish": được dọn ra trên một đĩa đựng thức ăn.
- The main course is served on a silver serving dish. (Món chính được dọn ra trên một đĩa đựng thức ăn bằng bạc.)
"a matching serving dish": một chiếc đĩa đựng thức ăn cùng bộ.
- She bought a set of plates with a matching serving dish. (Cô ấy mua một bộ đĩa kèm với một chiếc đĩa đựng thức ăn cùng bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Serving platter (danh từ): khay đựng thức ăn lớn, thường dùng cho thịt hoặc hải sản.
- He brought out a serving platter of grilled fish. (Anh ấy mang ra một khay đựng thức ăn gồm cá nướng.)
Serving bowl (danh từ): tô đựng thức ăn, thường dùng cho súp, salad hoặc trái cây.
- The salad was in a large wooden serving bowl. (Món salad được đựng trong một chiếc tô đựng thức ăn bằng gỗ lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Platter: đĩa lớn, khay (thường dùng cho thịt).
- Dish: đĩa, tô (nghĩa chung, nhưng "dish" cũng có thể chỉ món ăn).
Các cụm từ liên quan
- Serving dish set: bộ đĩa đựng thức ăn.
- We need a new serving dish set for the dinner party. (Chúng tôi cần một bộ đĩa đựng thức ăn mới cho bữa tiệc tối.)
Thành ngữ liên quan
- To put something on the serving dish: bày thứ gì đó ra đĩa đựng thức ăn.
- She put the cake on the serving dish before bringing it to the table. (Cô ấy đặt chiếc bánh lên đĩa đựng thức ăn trước khi mang ra bàn.)